越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chiến sĩ” (1)
chiến sĩ
英语
名soldier, warrior
Tôi cảm ơn các chiến sĩ dũng cảm đã thực hiện công việc tuyệt vời.
I thank the brave soldiers for doing an excellent job.
相关词“chiến sĩ” (0)
未找到相关词。
短语“chiến sĩ” (1)
Tôi cảm ơn các chiến sĩ dũng cảm đã thực hiện công việc tuyệt vời.
I thank the brave soldiers for doing an excellent job.
